Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà văn" (1)
nhà văn

Tiếng Anh
Danh từnovelist
anh hàng xóm là nhà văn
My neighbor is a novelist
Từ liên quan "nhà văn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà văn" (2)
anh hàng xóm là nhà văn
My neighbor is a novelist
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
The house numbering system operates very smoothly.
